Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开始 (kāishǐ)

kāishǐ

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khai thuỷ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bắt đầu; khởi đầu; khai; vào
  2. bắt đầu tiến hành
  3. giai đoạn đầu; lúc đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 开始