Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地盘 (dìpán)

dìpán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa bàn

Nghĩa

  1. địa bàn
  2. nền; móng (vật kiến trúc)
  3. đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 地盘