Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

键盘 (jiànpán)

jiànpán

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiện bàn

Nghĩa

  1. bàn phím
  2. Bàn phím (keyboard, máy tính, laptop)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 键盘