Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中老年人 (zhōnglǎoniánrén)

zhōnglǎoniánrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung lão niên nhân

Nghĩa

  1. người trung niên và người già

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ