年 (nián)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từ, Số từ, Phó từ, Tính từ
- Hán Việt
- niên
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- năm; niên
- Chú ý: trực tiếp thêm số từ ở phía trước, không phải lượng từ. 注意:前边直接加数词,不用量词
- hằng năm; mỗi năm; thường niên
- tuổi