Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

年级 (niánjí)

niánjí

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niên cấp

Nghĩa

  1. lớp, năm (học) thứ, khóa; lớp
  2. học cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 年级