Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

每年 (měinián)

měinián

Từ loại
Đại từ, Phó từ
Hán Việt
mỗi niên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hằng năm; mỗi năm
  2. năm qua
  3. năm một; năm năm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 每年