Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

每 (měi)

měi

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Đại từ, Phó từ
Hán Việt
mỗi | môi | mai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mỗi; từng
  2. hàng; hằng
  3. mỗi khi; mỗi lần
  4. thường; hay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 每