每每 (měi)měiCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐại từ, Phó từHán Việtmỗi | môi | maiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mỗi; từng2hàng; hằng3mỗi khi; mỗi lần4thường; hay