Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

每天 (měitiān)

měitiān

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
mỗi thiên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mỗi ngày; hằng ngày
  2. hôm nao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ