Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
每
周
每周 (měizhōu)
měizhōu
Hán Việt
mỗi chu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mỗi tuần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
每
měi
mỗi; từng; hàng; hằng
周
zhōu
vòng; quanh; chu vi; xung quanh
Từ có chứa 每周
每周一次
měizhōuyīcì
mỗi chu nhất thứ
mỗi tuần một lần