丰满 (fēngmǎn)
- Từ loại
- Tính từ, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- phong mãn
Nghĩa
- đầy ắp; đầy đủ; sung túc; đầy
- đẫy đà; béo chắc; nở nang; đầy đặn (cơ thể hoặc một bộ phận nào đó); mũm mĩm; phương phi
- béo tròn; bầu bĩnh; béo mũm mĩm
- đẫy
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.