Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丰满 (fēngmǎn)

fēngmǎn

Từ loại
Tính từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
phong mãn

Nghĩa

  1. đầy ắp; đầy đủ; sung túc; đầy
  2. đẫy đà; béo chắc; nở nang; đầy đặn (cơ thể hoặc một bộ phận nào đó); mũm mĩm; phương phi
  3. béo tròn; bầu bĩnh; béo mũm mĩm
  4. đẫy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 丰满