满满 (mǎn)mǎnCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Phó từ, Danh từHán ViệtmãnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đầy; chật; vỏng2làm cho đầy3hết; đầy4hoàn toàn; đầy