Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

满足 (mǎnzú)

mǎnzú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mãn túc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hài lòng; thoả mãn; mãn túc; thoả; hài; đầy đủ
  2. làm thoả mãn; đáp ứng nhu cầu
  3. bõ
  4. đã thèm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 满足