圆满圆满 (yuánmǎn)yuánmǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtviên mãnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1toàn vẹn; hoàn hảo; tốt đẹp; chu đáo; viên mãn