Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

充满 (chōngmǎn)

chōngmǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sung mãn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lấp đầy; lấp kín; nhồi; nhét; ních đầy; ngốn
  2. chan chứa; tràn đầy; tràn trề
  3. dào dạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 充满