Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

满载 (mǎnzài)

mǎnzài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mãn tải

Nghĩa

  1. chở đầy; chứa đầy; khẳm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 满载