载载 (zài)zàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Số từHán Việttải | tại | táiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chở; vận tải; tải2đầy; ngập3họ Tái4vừa; lại