Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

运载火箭 (yùnzàihuǒjiàn)

yùnzàihuǒjiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vận tải hoả tiễn

Nghĩa

  1. tên lửa vận chuyển; tên lửa chuyển tải; máy phóng; nguồn tên lửa để phóng tàu vũ trụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ