Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

火 (huǒ)

huǒ

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
hoả

Nghĩa

  1. lửa
  2. thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo
  3. sự giận dữ
  4. nhóm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 火