火火 (huǒ)huǒCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán ViệthoảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lửa2thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo3sự giận dữ4nhóm