火车站火车站 (huǒchēzhàn)huǒchēzhànCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthoả xa trạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ga xe lửa; ga tàu; nhà ga