车 (chē)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- xa
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- xe; xa; cộ
- guồng; ròng rọc
- máy móc
- tiện; gọt (bằng máy)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.