Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

车 (chē)

chē

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
xa
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xe; xa; cộ
  2. guồng; ròng rọc
  3. máy móc
  4. tiện; gọt (bằng máy)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 车