Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

临床死亡 (línchuángsǐwáng)

línchuángsǐwáng

Hán Việt
lâm sàng tử vong

Nghĩa

  1. chết lâm sàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ