Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

死 (sǐ)

sǐ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ, Phó từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từ
Hán Việt
tử
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chết; mất; tử; thác
  2. liều chết; không sợ hy sinh
  3. hết mức; hết sức; chết được
  4. một mất một còn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 死