Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
死
者
死者 (sǐzhě)
sǐzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tử giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái chết
2
người chết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
死
sǐ
chết; mất; tử; thác; liều chết; không sợ hy sinh
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…