临时临时 (línshí)línshíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Phó từ, Danh từ, Tính từHán Việtlâm thìTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đến lúc; đến khi2tạm thời; lâm thời