Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

临时 (línshí)

línshí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Phó từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
lâm thì
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đến lúc; đến khi
  2. tạm thời; lâm thời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 临时