Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
临
时
分
居
临时分居 (línshífēnjū)
línshífēnjū
Hán Việt
lâm thì phân cư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thử nghiệm tách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
临
lín
gần; đối diện; đến; tới
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
居
jū
ở; cư trú; cư ngụ; cư; nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở