Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

为止 (wéizhǐ)

wéizhǐ

Từ loại
Tiểu, Trợ từ, Hậu tố, Động từ
Hán Việt
vi chỉ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đến; cho đến; tới... (thời gian nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 为止