止止 (zhǐ)zhǐCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Hậu tốHán Việtchỉ | chiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dừng; dừng lại; ngừng2ngăn cản; ngăn trở; ngăn lại3kết thúc; chấm dứt4chỉ; chỉ có