禁止禁止 (jìnzhǐ)jìnzhǐCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtcấm chỉTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cấm; cấm đoán; không cho phép; ngăn chặn; loại trừ