禁禁 (jìn)jìnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtcấm | câm | cầmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cấm; ngăn cấm2giam cầm; cầm tù; giam hãm3điều cấm; lệnh cấm4cung cấm