监禁监禁 (jiānjìn)jiānjìnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtgiam cấmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giam cầm; giam giữ; bỏ tù; cầm tù; giam cấm; bắt giam; giam; tù giam