Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监禁 (jiānjìn)

jiānjìn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giam cấm

Nghĩa

  1. giam cầm; giam giữ; bỏ tù; cầm tù; giam cấm; bắt giam; giam; tù giam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 监禁