监监 (jiān)jiānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtgiám | giamLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giám sát; theo dõi; giám thị2lao tù; ngục; ngục tù; nhà giam; tù; nhà tù