Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监狱 (jiānyù)

jiānyù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
giám ngục

Nghĩa

  1. nhà tù; ngục tù; nhà giam; nhà lao; nhà pha; giam ngục; nhà hoả lò; khám; rạc; tù thất; đề lao; xà lim; trại giam; 兵器

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 监狱