Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秦城监狱 (qínchéngjiānyù)

qínchéngjiānyù

Hán Việt
tần thành giám ngục

Nghĩa

  1. Nhà tù Qincheng, nhà tù an ninh tối đa nằm cách trung tâm Bắc Kinh khoảng 30 km về phía bắc, nơi có các tù nhân bao gồm các cựu quan chức cấp cao bị kết tội th…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ