Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监督 (jiāndū)

jiāndū

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giám đốc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giám sát; đốc thúc; giám đốc; kiểm soát
  2. giám sát viên; đốc công; người làm nhiệm vụ giám sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 监督