Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

互相监督 (hùxiāngjiāndū)

hùxiāngjiāndū

Hán Việt
hỗ tướng giám đốc

Nghĩa

  1. giám sát lẫn nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ