Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
互
互 (hù)
hù
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hỗ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hỗ tương; lẫn nhau; với nhau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 互
互相
hùxiāng
hỗ tương
HSK 4
tương hỗ; lẫn nhau; với nhau; hỗ tương; lẫn
HSK 4
互联网
hùliánwǎng
hỗ liên võng
HSK 4
Internet,mạng xã hội
HSK 4
相互
xiānghù
tướng hỗ
tương hỗ; lẫn nhau; qua lại; nhau
互利
hùlì
hỗ lợi
cùng có lợi; đôi bên cùng có lợi; có lợi cho cả đôi bên
互访
hùfǎng
hỗ phỏng
trao đổi chuyến thăm
互补
hùbǔ
hỗ bổ
góc bù; bổ sung; bù đắp
平等互利
píngděnghùlì
bình đẳng hỗ lợi
lợi ích chung; chia sẻ lợi nhuận một cách công bằng
互助
hùzhù
hỗ trợ
giúp đỡ nhau; hỗ trợ; giúp đỡ lẫn nhau