Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平等互利 (píngděnghùlì)

píngděnghùlì

Hán Việt
bình đẳng hỗ lợi

Nghĩa

  1. lợi ích chung
  2. chia sẻ lợi nhuận một cách công bằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ