Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
互
补
互补 (hùbǔ)
hùbǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hỗ bổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
góc bù
2
bổ sung; bù đắp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
互
hù
hỗ tương; lẫn nhau; với nhau
补
bǔ
tu bổ; chữa; vá; mạng; sửa chữa; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
Từ có chứa 互补
碱基互补配对
jiǎn jī hùbǔ pèiduì
kiềm cơ hỗ bổ phối đối
ghép nối cơ sở bổ sung, ví dụ: adenine A 腺嘌呤 bắt cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA