互相互相 (hùxiāng)hùxiāngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từHán Việthỗ tươngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tương hỗ; lẫn nhau; với nhau; hỗ tương; lẫn