Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
互
相
依
存
互相依存 (hùxiāngyīcún)
hùxiāngyīcún
Hán Việt
hỗ tướng y tồn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phụ thuộc lẫn nhau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
互
hù
hỗ tương; lẫn nhau; với nhau
相
xiāng
lẫn nhau; hỗ tương; đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
依
yī
dựa vào; tựa vào; đồng ý; theo
存
cún
tồn tại; ở; sinh tồn; còn; sống; dự trữ; tích trữ; bảo tồn; đọng; lắng; để dành; bảo quản; duy trì; giữ gìn