相互相互 (xiānghù)xiānghùTừ loạiTừ phân loại, Phó từ, Tính từHán Việttướng hỗTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tương hỗ; lẫn nhau; qua lại; nhau