Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相互保证毁灭 (xiānghù bǎozhèng huǐmiè)

xiānghù bǎozhèng huǐmiè

Hán Việt
tướng hỗ bảo chứng huỷ diệt

Nghĩa

  1. Huỷ diệt nhau hoàn toàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ