证证 (zhèng)zhèngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtchứngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chứng minh2chứng cứ; bằng chứng; giấy chứng nhận