证明 (zhèngmíng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- chứng minh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chứng minh; chứng nhận; chứng tỏ; chứng rõ; chứng
- giấy chứng nhận; chứng minh thư
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.