Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

证明完毕 (zhèngmíngwánbì)

zhèngmíngwánbì

Hán Việt
chứng minh hoàn tất

Nghĩa

  1. QED
  2. kết thúc của chứng minh (toán học.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ