完完 (wán)wánCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐộng từ, Tính từHán ViệthoànTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hết; xong2kết thúc; xong3hoàn thành; hoàn4giao nạp; nộp (tô, thuế)