完善完善 (wánshàn)wánshànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việthoàn thiệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoàn thiện; trọn vẹn; đầy đủ