Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
完
善
不完善 (bùwánshàn)
bùwánshàn
Hán Việt
bất hoàn thiện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không hoàn hảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
完
wán
hết; xong; kết thúc; xong
善
shàn
lương thiện; hiền lành; thiện; việc thiện; điều thiện