善 (shàn)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Phó từ, Động từ
- Hán Việt
- thiện | thiến
Nghĩa
- lương thiện; hiền lành; thiện
- việc thiện; điều thiện
- tốt; hay
- hữu nghị; hoà hợp; thân thiện
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.